挿入 (そうにゅう) — sự lồng vào; sự gài vào; sự sát nhập; sự hợp nhất; chèn (hình ảnh)
挿入
そ う にゅ う
Sự lồng vào; sự gài vào; sự sát nhập; sự hợp nhất; chèn (hình ảnh)
遺伝子挿入
Ghép gen
Tableau de conjugaison des verbes 挿入
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 挿入する/そうにゅうする |
| Passé (た) | 挿入した |
| Négation (未然) | 挿入しない |
| Poli (丁寧) | 挿入します |
| te (て) | 挿入して |
| Capacité (可能) | 挿入できる |
| Passif (受身) | 挿入される |
| Commandement (使役) | 挿入させる |
| Commande passive (使役受身) | 挿入させられる |
| Conditions (条件) | 挿入すれば |
| Commandement (命令) | 挿入しろ |
| Volonté (意向) | 挿入しよう |
| Interdiction (禁止) | 挿入するな |
