Aucune donnée
Notification
Aucune notification
据わる (すわる) — ngồi xuống
据わる
ngồi xuống
目が据わる めがすわる
có đôi mắt đờ đẫn, không hồn (khi say rượu 、 tức giận, v.v.)
腹が据わる はらがすわる
có gan, có can đảm
肝が据わる きもがすわる
can đảm, tinh thần thép
度胸が据わる どきょうがすわる
có tinh thần vững chắc
くるわ
chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )