Aucune donnée
Notification
Aucune notification
接点 (せってん) — tiếp điểm.
接点
tiếp điểm.
接点保護 せってんほご
bảo vệ giao tiếp
接点入力 せってんにゅうりょく
nhận bằng tiếp xúc
接点復活剤 せってんふっかつざい
chất phục hồi điểm tiếp xúc
接点状態表示信号 せってんじょうたいひょうじしんごう
tín hiệu dò tiếp
接点復活スプレー せってんふっかつスプレー
phun phục hồi điểm tiếp xúc