Aucune donnée
Notification
Aucune notification
掴み出す (つかみだす) — Bắt, túm lấy, tóm lấy ra bằng hai đầu ngon tay
掴み出す
Bắt, túm lấy, tóm lấy ra bằng hai đầu ngon tay
出やすい でやすい
dễ dàng thoát ra, dễ dàng lấy ra
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
読み進む よみすすむ
để tiếp tục đọc
進み すすみ
tiến triển
生み出し うみだし
tạo ra