掻き回す (かきまわす) — khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy
掻き回す
か き ま わ す
か き ま わ す
JLPTN1
Khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy
彼
の
勝手
な
行動
に
会議
がすっかりかき
回
されてしまった
.
Hội nghị rối cả lên do hành động thiếu suy nghĩ của anh ta
Quấy.
Tableau de conjugaison des verbes 掻き回す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 掻き回す/かきまわす |
| Passé (た) | 掻き回した |
| Négation (未然) | 掻き回さない |
| Poli (丁寧) | 掻き回します |
| te (て) | 掻き回して |
| Capacité (可能) | 掻き回せる |
| Passif (受身) | 掻き回される |
| Commandement (使役) | 掻き回させる |
| Commande passive (使役受身) | 掻き回させられる |
| Conditions (条件) | 掻き回せば |
| Commandement (命令) | 掻き回せ |
| Volonté (意向) | 掻き回そう |
| Interdiction (禁止) | 掻き回すな |
