Aucune donnée
Notification
Aucune notification
擬人 (ぎじん) — sự hiện thân; hiện thân
擬人
sự hiện thân
擬人化 ぎじんか
sự nhân cách hoá; trường hợp nhân cách hoá, sự hiện thân
擬人法 「ぎしんほう」「ぎじんほう」
擬人観 ぎじんかん
Nhân cách hóa (cách nhìn nhận, tư duy nhìn sự vật như con người)
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day