擬製 (ぎせい) — sự bắt chước; sự giả mạo; sự sao chép; bắt chước; giả mạo; sao chép; sự giả; giả
擬製
ぎ せ い
Sự bắt chước; sự giả mạo; sự sao chép; bắt chước; giả mạo; sao chép; sự giả; giả
ぎせい
弾
Đạn giả
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 擬製
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 擬製する/ぎせいする |
| Passé (た) | 擬製した |
| Négation (未然) | 擬製しない |
| Poli (丁寧) | 擬製します |
| te (て) | 擬製して |
| Capacité (可能) | 擬製できる |
| Passif (受身) | 擬製される |
| Commandement (使役) | 擬製させる |
| Commande passive (使役受身) | 擬製させられる |
| Conditions (条件) | 擬製すれば |
| Commandement (命令) | 擬製しろ |
| Volonté (意向) | 擬製しよう |
| Interdiction (禁止) | 擬製するな |
