放射線 (ほうしゃせん) — bức xạ
放射線
ほ う しゃ せ ん
Bức xạ
放射線抵抗性
DNA
合成
Tổng hợp DNA tính chống bức xạ .
Phóng xạ
放射線
が
当
てられると
発光
する
Phát sáng khi được tia phóng xạ chiếu vào
Tia phóng xạ.
放射線
が
当
てられると
発光
する
Phát sáng khi được tia phóng xạ chiếu vào
Tia x
Bức xạ, tia phóng xạ
Recherche d'image

