Aucune donnée
Notification
Aucune notification
散らし (ちらし) — tờ rơi; rải.
散らし
tờ rơi
散らし髪 ちらしがみ
tóc xoã
散らし模様 ちらしもよう
hoa văn rải rác
散らし寿司 ちらしずし
sushi trong một cái bát với rải rắc sự tỉa ngọn
散らし鮨 ちらしずし
sushi bằng gạo đựng trong một cái bát
散らし書き ちらしがき
điền thêm một bàn tay không chính quy