Aucune donnée
Notification
Aucune notification
敬意 (けいい) — khả kính
敬意
khả kính
敬意を払う けいいをはらう
tôn trọng
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng