断絶 (だんぜつ) — sự đoạn tuyệt; việc ngừng (quan hệ); sự ngăn cách
断絶
だ ん ぜ つ
Sự đoạn tuyệt; việc ngừng (quan hệ); sự ngăn cách
世代
の
断絶
は
大昔
からあったようだ
。
Sự ngăn cách giữa các thế hệ đã có từ rất xưa. .
Recherche d'image
断絶 (だんぜつ) — sự đoạn tuyệt; việc ngừng (quan hệ); sự ngăn cách