Aucune donnée
Notification
Aucune notification
日の入り (ひのいり) — mặt trời lặn; xế chiều
日の入り
mặt trời lặn
その日 そのひ
bữa hổm
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác
次の日 つぎのひ
bữa sau.
入り 「いり」「はいり」
vào
月の入り つきのいり
trăng tà, lúc trăng lặn