日刊 (にっかん) — nhật san; sự phát hành theo ngày
日刊
に っ か ん
Nhật san; sự phát hành theo ngày
新聞販売員
は
、
その
日刊新聞
の
新
しい
値段
を
示
した
Người bán báo đã đưa ra giá mới cho tờ nhật san
Recherche d'image

日刊 (にっかん) — nhật san; sự phát hành theo ngày
