早熟 (そうじゅく) — phát triển sớm; sớm ra hoa kết quả
早熟
そ う じゅ く
Phát triển sớm; sớm ra hoa kết quả
早熟早老
Phát triển sớm thì lão hóa sớm .
Sự phát triển sớm; việc sớm ra hoa kết quả
早熟早老
Phát triển sớm thì lão hóa sớm .
Recherche d'image

早熟 (そうじゅく) — phát triển sớm; sớm ra hoa kết quả
