早退 (そうたい) — sự dời đi sớm; sự thoái lui nhanh
早退
そ う た い
Sự dời đi sớm; sự thoái lui nhanh
分
かるわあ
。
私
もたまにそういうことあるもの
。
何
にも
集中
できない
時
はね
、
早退
して
何
か
スポーツ
をするのよ
。
Tôi hiểu, đôi khi tôi cũng giống như vậy. Khi tôi không thể tập trung được vào bất cứ việc gì. Tôi sẽ nghỉ làm sớm và chơi một môn thể thao nào đó.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 早退
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 早退する/そうたいする |
| Passé (た) | 早退した |
| Négation (未然) | 早退しない |
| Poli (丁寧) | 早退します |
| te (て) | 早退して |
| Capacité (可能) | 早退できる |
| Passif (受身) | 早退される |
| Commandement (使役) | 早退させる |
| Commande passive (使役受身) | 早退させられる |
| Conditions (条件) | 早退すれば |
| Commandement (命令) | 早退しろ |
| Volonté (意向) | 早退しよう |
| Interdiction (禁止) | 早退するな |
