Aucune donnée
Notification
Aucune notification
明らかに (あきらかに) — Rõ ràng,hiển nhiên
明らかに
Rõ ràng,hiển nhiên
明らかにする あきらかにする
Vạch trần, phơi bày, làm sáng tỏ
明らかになる あきらかになる
trở nên rõ ràng
にか にか
có hoá trị hai
にしてからが にしてからが
sau khi làm một việc gì đó thì bắt đầu...
何から何まで なにからなにまで
bất cứ điều gì và mọi thứ, từ đầu đến chân, từ A đến Z