Aucune donnée
Notification
Aucune notification
時刻 (じこく) — lúc; thời khắc
時刻
lúc
時刻合わせ じこくあわせ
Đặt giờ.hẹn giờ
時刻表 じこくひょう
bảng giờ tàu chạy
時刻到来 じこくとうらい
Thời cơ đã đến, thời cơ chín muồi!
開始時刻 かいしじこく
thời gian bắt đầu
夏時刻 なつじこく
khoảng thời gian nhất định thực hiện việc tiết kiệm năng lượng trong mùa hè