Aucune donnée
Notification
Aucune notification
時間割 (じかんわり) — tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu
時間割
tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi
時間割り じかんわり
tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu
時間割りを直す じかんわりをなおす
thay đổi chương trình
時間 じかん
giờ đồng hồ
時間的 じかんてき
về mặt thời gian
何時間 なんじかん
mấy tiếng; mấy giờ