Aucune donnée
Notification
Aucune notification
暑さ (あつさ) — sự nóng bức; oi bức; nóng bức
暑さ
sự nóng bức
暑さに当てられる あつさにあてられる
bị ảnh hưởng bởi nhiệt
暑さ対策保護具 あつさたいさくほごぐ
đồ bảo hộ chống nóng
暑さ対策用品 あつさたいさくようひん
sản phẩm chống nóng
暑さ対策 ヘルメット用 あつさたいさくヘルメットよう
Phòng chống nóng cho mũ bảo hiểm.
暑さが加わる あつさがくわわる
sức nóng tăng