暴れ狂う (あばれくるう) — Nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên, nổi khùng
暴れ狂う
Nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên, nổi khùng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 暴れ狂う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 暴れ狂う/あばれくるう |
| Passé (た) | 暴れ狂った |
| Négation (未然) | 暴れ狂わない |
| Poli (丁寧) | 暴れ狂います |
| te (て) | 暴れ狂って |
| Capacité (可能) | 暴れ狂える |
| Passif (受身) | 暴れ狂われる |
| Commandement (使役) | 暴れ狂わせる |
| Commande passive (使役受身) | 暴れ狂わせられる |
| Conditions (条件) | 暴れ狂えば |
| Commandement (命令) | 暴れ狂え |
| Volonté (意向) | 暴れ狂おう |
| Interdiction (禁止) | 暴れ狂うな |
