Aucune donnée
Notification
Aucune notification
曲がった (まがった) — cong, vênh
曲がった
cong, vênh
曲がる
cong
口が曲がる くちがまがる
nói lắp
左に曲がる ひだりにまがる
rẽ trái
根性が曲がる こんじょうがまがる
tính cách méo mó
折れ曲がる おれまがる
Uốn cong, gập bẻ cong
捩じ曲がる ねじまがる
kỳ quái, lập dị