有望 (ゆうぼう) — có hy vọng, có tương lai, có triển vọng, có tiềm năng, đầy hứa hẹn
有望
ゆ う ぼ う
JLPTN1
Có hy vọng, có tương lai, có triển vọng, có tiềm năng, đầy hứa hẹn
かつて
有望
だった
会社
Công ty đã từng có triển vọng
Recherche d'image

有望 (ゆうぼう) — có hy vọng, có tương lai, có triển vọng, có tiềm năng, đầy hứa hẹn
