服役 (ふくえき) — hình phạt trong quân đội; sự phục dịch; sự ngồi tù
服役
ふ く え き
Hình phạt trong quân đội; sự phục dịch; sự ngồi tù
ディーン
は
若
い
時
、
銀行強盗
の
一味
として
服役
していた
Hồi còn trẻ, Dean đã từng bị ngồi tù vì tội cướp nhà băng.
Phục dịch.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 服役
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 服役する/ふくえきする |
| Passé (た) | 服役した |
| Négation (未然) | 服役しない |
| Poli (丁寧) | 服役します |
| te (て) | 服役して |
| Capacité (可能) | 服役できる |
| Passif (受身) | 服役される |
| Commandement (使役) | 服役させる |
| Commande passive (使役受身) | 服役させられる |
| Conditions (条件) | 服役すれば |
| Commandement (命令) | 服役しろ |
| Volonté (意向) | 服役しよう |
| Interdiction (禁止) | 服役するな |
