Aucune donnée
Notification
Aucune notification
期 (き ご) — kì; thời gian
期
kì
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này
期待する きたいする
hoài vọng
期待感 きたいかん
cảm giác mong chờ