Aucune donnée
Notification
Aucune notification
未了 (みりょう) — chưa xong, chưa hoàn thành
未了
chưa xong, chưa hoàn thành
審議未了 しんぎみりょう
Vấn đề không đạt được biểu quyết trong thời gian nghị án
終了 しゅうりょう
sự kết thúc.
終了日 しゅうりょうび
ngày kết thúc
終了後 しゅうりょうご
sau khi kết thúc
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa