Aucune donnée
Notification
Aucune notification
未使用 (みしよう) — không dùng; chưa dùng đến, không quen
未使用
không dùng
未使用品 みしようひん
mục chưa sử dụng
使用 しよう
sự sử dụng; sử dụng.
使用する しようする
dụng
使用者 しようしゃ
người dùng, người sử dụng
使用中 しようちゅう
Đang sử dụng, đang làm việc