Aucune donnée
Notification
Aucune notification
施設 しせつ
cơ sở hạ tầng
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
実施 じっし
sự thực hiện; sự thực thi; thực hiện, tiến hành