Aucune donnée
Notification
Aucune notification
村落 (そんらく) — xã
村落
xã
村落共同体 そんらくきょうどうたい
cộng đồng làng
落ち おち
Điểm nút, điểm mấu chốt (của một câu chuyện, chuyện đùa...)
村 「むら」「そん」
thôn xã
他村 「たそん」「たむら」
làng khác
落ち落ち おちおち
yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản (Đi kèm với phủ định )