束ねる (たばねる つかねる) — buộc thành bó; bó lại
束ねる
た ば ね る
Buộc thành bó; bó lại
髪
を
束
ねる
Buộc tóc thành búi
Cai trị; điều hành; quản lý
町
を
束
ねる
Cai trị khu phố như là lãnh đạo.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 束ねる
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 束ねる/たばねる |
| Passé (た) | 束ねた |
| Négation (未然) | 束ねない |
| Poli (丁寧) | 束ねます |
| te (て) | 束ねて |
| Capacité (可能) | 束ねられる |
| Passif (受身) | 束ねられる |
| Commandement (使役) | 束ねさせる |
| Commande passive (使役受身) | 束ねさせられる |
| Conditions (条件) | 束ねれば |
| Commandement (命令) | 束ねろ |
| Volonté (意向) | 束ねよう |
| Interdiction (禁止) | 束ねるな |
