来臨 (らいりん) — sự có mặt; sự hiện diện; chuyến viếng thăm; sự đến thăm
来臨
ら い り ん
Sự có mặt; sự hiện diện; chuyến viếng thăm; sự đến thăm
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 来臨
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 来臨する/らいりんする |
| Passé (た) | 来臨した |
| Négation (未然) | 来臨しない |
| Poli (丁寧) | 来臨します |
| te (て) | 来臨して |
| Capacité (可能) | 来臨できる |
| Passif (受身) | 来臨される |
| Commandement (使役) | 来臨させる |
| Commande passive (使役受身) | 来臨させられる |
| Conditions (条件) | 来臨すれば |
| Commandement (命令) | 来臨しろ |
| Volonté (意向) | 来臨しよう |
| Interdiction (禁止) | 来臨するな |
