Aucune donnée
Notification
Aucune notification
東方教会 (とうほうきょうかい) — Nhà thờ phương đông
東方教会
Nhà thờ phương đông
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
教え おしえ
lời dạy dỗ; lời chỉ dẫn
教え方 おしえかた
cách dạy dỗ; cách giảng dạy
教育 きょういく
giáo dục
社会教育 しゃかいきょういく
giáo dục xã hội