Aucune donnée
Notification
Aucune notification
果 (はて か はか はたて) — Trái cây
果
Trái cây
果て はて
sau cùng; cuối cùng; tận cùng.
果たし状 はたしじょう
thư khiêu chiến
果たして はたして
quả nhiên; quả thật
果たす はたす
hoàn thành
果実 かじつ
quả