格子 (こうし) — hàng rào mắt cáo; mắt cáo
格子
こ う し
Hàng rào mắt cáo; mắt cáo
ツタ
は
、
格子
づくりの
窓
を
伝
って
伸
びた
Cây thường xuân lan rộng theo cửa sổ mắt cáo.
Lưới
Song chắn (trong hàng rào)
Mắt cáo
Recherche d'image

格子 (こうし) — hàng rào mắt cáo; mắt cáo
