Aucune donnée
Notification
Aucune notification
格式 (かくしき) — kiểu cách.
格式
kiểu cách.
格式張る かくしきばる
chú trọng tới hình thức
律令格式 りつりょうきゃくしき
bộ luật
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
価格 かかく
giá
高価格 こうかかく
giá cao