Aucune donnée
Notification
Aucune notification
桁 (けた) — nhịp cầu; bi bàn tính; ký tự; chữ số
桁
nhịp cầu
桁数 けたすう
số chữ số; số ký tự
桁下 けたした
Khổ giới hạn của cầu
桁落ち けたおち
mất chữ số
桁上げ けたあげ
sự mang sang (của ký tự, bit...)
桁値 けたち
số ký tự