棄却 (ききゃく) — sự bác bỏ lời khởi tố (pháp viện); bác bỏ
棄却
き きゃ く
Sự bác bỏ lời khởi tố (pháp viện); bác bỏ
公訴棄却
Bác bỏ lời công tố
Sự vứt bỏ; sự bỏ đi; chối bỏ
過誤棄却
Chối tội (chối rằng mình đã phạm sai lầm) .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 棄却
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 棄却する/ききゃくする |
| Passé (た) | 棄却した |
| Négation (未然) | 棄却しない |
| Poli (丁寧) | 棄却します |
| te (て) | 棄却して |
| Capacité (可能) | 棄却できる |
| Passif (受身) | 棄却される |
| Commandement (使役) | 棄却させる |
| Commande passive (使役受身) | 棄却させられる |
| Conditions (条件) | 棄却すれば |
| Commandement (命令) | 棄却しろ |
| Volonté (意向) | 棄却しよう |
| Interdiction (禁止) | 棄却するな |
