Aucune donnée
Notification
Aucune notification
棚引く (たなびく) — rơi, rơi xuống, gục xuống
棚引く
rơi, rơi xuống, gục xuống
引く ひく
chăng
から引く からひく
trừ từ...
気を引く きをひく
thu hút tình cảm của ai đó
目を引く めをひく
nổi bật, bắt mắt, thu hút sự chú ý
後を引く あとをひく
hệ lụy về sau