Aucune donnée
Notification
Aucune notification
森林 (しんりん) — rừng rú.
森林
rừng rú.
森林法 しんりんほう
luật bảo vệ rừng
森林地 しんりんち
đất rừng
森林率 しんりんりつ
tỷ lệ phủ rừng
森林保護 しんりんほご
sự bảo vệ rừng
森林を保護する しんりんをほごする
kiểm lâm.