Aucune donnée
Notification
Aucune notification
植え込み (うえこみ) — sự trồng cây
植え込み
sự trồng cây
込み こみ
bao gồm
気込み きごみ
quyết tâm; nhiệt huyết; hăng hái
やり込み やりこみ
speedrun (việc người chơi sẽ hoàn thành trò chơi trong thời gian ngắn nhất, nhanh nhất có thể)
作り込み つくりこみ
sự sản xuất; sự chế tác
消し込み けしこみ
cân đối/ đối chiếu/ bù trừ