Aucune donnée
Notification
Aucune notification
植付ける (うえつける) — trồng cây
植付ける
trồng cây
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
付ける 「つける」「づける」
châm lửa
やっ付ける やっつける
đánh bại, hạ gục
気を付ける きをつける
chú ý; cẩn thận; lưu ý
話を付ける はなしをつける
để đàm phán; để giải quyết một vấn đề; thu xếp