検事 (けんじ) — công tố viên; ủy viên công tố; kiểm sát viên
検事
け ん じ
JLPTN1
Công tố viên; ủy viên công tố; kiểm sát viên
政府
に
任命
された
検事
Công tố viên được chính phủ bổ nhiệm
Recherche d'image

検事 (けんじ) — công tố viên; ủy viên công tố; kiểm sát viên
