Aucune donnée
Notification
Aucune notification
業果 (ごうか) — nghiệp chướng
業果
nghiệp chướng
結果 けっか
kết cuộc
結果的 けっかてき
kết quả là
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
効果的 こうかてき
có hiệu quả
効果音 こうかおん
kêu effect(s)