Aucune donnée
Notification
Aucune notification
業突張り (ごうつくばり) — người tham lam, tham vọng
業突張り
người tham lam, tham vọng
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張りや がんばりや
luôn cố gắng hết mình
頑張り屋 がんばりや
Một người chiến đấu trong hoàn cảnh khó khăn
出張授業 しゅっちょうじゅぎょう
buổi giảng dạy lưu động; lớp học ngoại khóa
張り 「はり」「ばり」
trải ra