Aucune donnée
Notification
Aucune notification
楯つく (たてつく) — chống đối
楯つく
chống đối
くがつ
tháng chín
たくぜつ
sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú, điểm trội, sở trường
だつぞく
tính chất không trần tục, tính chất thanh tao
つつみなく
thẳng thắn, trung thực
につく
trở nên, trở thành, vừa, hợp, thích hợp, xứng, xảy đến