Aucune donnée
Notification
Aucune notification
楽観的 (らっかんてき) — lạc quan.
楽観的
lạc quan.
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
音楽的 おんがくてき
mang tính âm nhạc
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
楽 「らく」「がく」
thoải mái; dễ chịu.