Aucune donnée
Notification
Aucune notification
横暴 (おうぼう) — việc thực hiện các hành vi bất hợp pháp và bạo lực bằng quyền lực và sức mạnh
横暴
việc thực hiện các hành vi bất hợp pháp và bạo lực bằng quyền lực và sức mạnh
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama
横足 よこあし
bước ngang; di chuyển ngang
横寝 よこね
nằm ngủ nghiêng