Aucune donnée
Notification
Aucune notification
樹木 (じゅもく) — lùm cây.
樹木
lùm cây.
樹木医 じゅもくい
người chăm sóc cây
樹木崇拝 じゅもくすうはい
thờ cúng thiên nhiên
樹木葬 じゅもくそう
quan tài gỗ
工業用樹木 こうぎょうようじゅもく
Cây công nghiệp.
人工観葉植物(人工樹木) じんこうかんようしょくぶつ(じんこうじゅもく)
Nhân tạo cây cảnh (cây nhân tạo)