櫓 (やぐら ろ) — giàn
櫓
や ぐ ら
Giàn
この
橋
の
基礎
には
大量
の
櫓杭
が
使用
されている
。
Nền móng của cây cầu này sử dụng một số lượng lớn cọc.
Bắc giàn ; đỡ bằng giàn
Tháp nhỏ, tháp pháo, ụ rêvonve
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 櫓
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 櫓する/やぐらする |
| Passé (た) | 櫓した |
| Négation (未然) | 櫓しない |
| Poli (丁寧) | 櫓します |
| te (て) | 櫓して |
| Capacité (可能) | 櫓できる |
| Passif (受身) | 櫓される |
| Commandement (使役) | 櫓させる |
| Commande passive (使役受身) | 櫓させられる |
| Conditions (条件) | 櫓すれば |
| Commandement (命令) | 櫓しろ |
| Volonté (意向) | 櫓しよう |
| Interdiction (禁止) | 櫓するな |
