Aucune donnée
Notification
Aucune notification
欠乏 (けつぼう) — sự thiếu hụt
欠乏
sự thiếu hụt
欠乏する けつぼう
thiếu; thiếu thốn
欠乏[症] けつぼう[しょう]
(chứng) thiếu hụt
欠乏性疾患 けつぼーせーしっかん
các bệnh lý về thiếu hụt
欠乏症 けつぼうしょう
(vitamin -) bệnh thiếu vi-ta-min
酸素欠乏 さんそけつぼう
thiếu oxy