Aucune donnée
Notification
Aucune notification
欲心 (よくしん) — tính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
欲心
tính tham lam, tính tham ăn, thói háu ăn
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
欲しいだけ ほしいだけ
như mong muốn
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
性欲 せいよく
dục tình
欲求 よっきゅう
sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn